Categories
Tổng Hợp

Sến Là Gì? Hành Động Như Thế Nào Gọi Là Sến?

Bạn trẻ thường hay dùng từ “Sến sẩm quá” hoặc “Sến súa quá đi” …nhưng có thể nói rằng không nhiều người dùng biết “Sến” thực sự có nghĩa là gì.? Sến là người như thế nào? Đây chắc chắn là một hành động giống như Sến. Nó mang ý nghĩa tiêu cực và tích cực, Sến tốt hay xấu? và sến là gì? các bạn hãy cùng tôi tìm hiểu bài viết dưới đây nhé!

“Nếu em là cát, em là sóng dịu dàng hôn anh” là câu thơ bị cho là Sến khi đọc hay được ai đó đón nhận. chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu ý nghĩa đầy đủ của từ sến

Sến là gì? Sến thế nào?

Sến là gì?

Cảm giác là một từ mô tả một số hành vi và lời nói siêu phàm (thường là một từ để chỉ cách ăn mặc đẹp hoặc quá ngọt ngào để yêu ..)

Sến thường có nghĩa là trêu chọc và được dùng cho các cặp đôi yêu nhau, ktừ này thường dùng để trêu chọc. Tuy nhiên, dùng từ xuề xòa trong cách ăn mặc là một cách hạ thấp phẩm giá, thay vào đó mượn từ để cắt bớt từ ngữ, chỉ cách ăn mặc không hợp thời trang và lỗi thời.

Nhạc Sến là gì?

Sến có nguồn gốc từ thời Pháp và thường được dùng để chỉ một hành động, cử chỉ, cách đi đứng hoặc cách ăn mặc khác thường. Sến thường làm quá nhiều để gây sự chú ý và tò mò của người khác.

Bên cạnh việc dùng để chỉ hành động từ Sến còn được dùng trong âm nhạc, dưới cái tên nhạc Sến. Nhạc Sến hay thơ Sến là bài hát được rất nhiều người yêu thích và ca từ rất dễ nghe, đặc biệt là những người trên 40 tuổi.

Cảm xúc trong âm nhạc thường là một bản tình ca, với âm hưởng nhẹ nhàng, sâu lắng và giàu cảm xúc. Những bài hát Sến trong tình yêu thường gắn với hình ảnh sông, trăng, biển, rừng… để diễn tả tình yêu đôi lứa.

Nhạc sến

Bạn có chắc những thông tin hữu ích trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về Sến là gì? và các bạn hãy sử dụng từ sến chính xác trong hoàn cảnh phù hợp nhé. Đừng quên theo dõi bài viết của chúng tôi thường xuyên để cập nhật những thông tin hữu ích cho bạn nhé. cảm ơn các bạn.

 

Categories
Tổng Hợp

Mạng LTE là gì? Mạng 4G là gì? 4G nhanh như thế nào?

Ngành công nghiệp viễn thông ngày càng phát triển và tốc độ truy cập dữ liệu trên mạng di động đang tăng lên từng ngày. Và mạng 4G, mạng LTE là gì? dường như mang đến thế hệ kết nối internet di động thứ 4, giúp điện thoại hay laptop kết nối web với tốc độ nhanh hơn mạng 3G từ 7 đến 10 lần. Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu về mạng LTE và 4G qua bài viết dưới đây!

Mạng LTE là gì?

Mạng LTE có thuật ngữ tiếng Anh là Long Term Evolution, được hiểu nôm na là “Tiến hóa dài hạn”. Mạng LTE không được coi là một công nghệ mạng, LTE chỉ là một tiêu chuẩn kỹ thuật được cải tiến từ tiêu chuẩn GSM.UMTS.

Tên tiếng Anh của mạng LTE là Long Term Evolution

Cụ thể hơn, mạng LTE là tiêu chuẩn tiếp theo trong công nghệ mạng 4G. Khi thiết bị di động của bạn được kết nối với LTE, biểu tượng giống 4G sẽ xuất hiện ở góc màn hình. Hiện tại, chuẩn công nghệ LTE gây ấn tượng với người dùng bởi tốc độ và dung lượng mạng cao, mạnh mẽ.

Mạng 4G là gì?

Mạng 4G là tên viết tắt của Four-Generation, là công nghệ truyền thông không dây với tốc độ truyền dữ liệu tối đa 1-1,5Gb / s trong điều kiện lý tưởng. Các tiêu chuẩn thiết lập về kết nối 4G do tổ chức mạng quốc tế ITU-R công bố vào tháng 3 năm 2008 yêu cầu tất cả các dịch vụ sử dụng 4G phải tuân thủ một loạt các tiêu chuẩn đường truyền về mức độ và kết nối.

Mạng 4G thực chất là chữ viết tắt của Thế hệ thứ tư

Mạng 4G LTE là gì?

Mạng 4G LTE là mạng truyền thông chưa trở thành công nghệ tiêu chuẩn của 4G mà chỉ là một tiệm cận tiêu chuẩn của công nghệ mạng thứ tư. Khi một kết nối có tốc độ truyền dữ liệu lên đến 1 hoặc 1,5 Gb / s, nó được coi là mạng 4G.

Hiện tại, chưa có thiết bị mạng hoặc điện thoại thông minh nào đạt được tốc độ truyền tải như vậy. Điều này khiến các nhà mạng phải thêm từ “LTE” vào đó để giúp người dùng hiểu rằng đây chỉ là một công nghệ tiêu chuẩn gần với công nghệ mạng 4G.

Mạng 4G LTE không phải là công nghệ 4G tiêu chuẩn

4G và 4G LTE giống nhau hay khác nhau?

Câu trả lời cho câu hỏi này chắc chắn là khác, bởi vì 4G LTE chỉ là kết nối nhanh hơn 3G và chưa đạt được tốc độ tải dữ liệu lý tưởng của mạng 4G trong các tiêu chuẩn nghiên cứu. Nói cách khác, 4G LTE cung cấp tốc độ thấp hơn nhiều so với mạng 4G thực sự. Tuy nhiên, 4G LTE đã cải thiện đáng kể việc truyền tải dữ liệu giữa các thiết bị thông minh thông qua mạng kết nối này so với mạng GPRS.

4G LTE khác với 4G

Lợi ích của mạng 4G

Tốc độ nhanh

4G tiêu chuẩn (hoặc 4G LTE) nhanh hơn 3G khoảng 5-7 lần. Mạng cung cấp tốc độ lý thuyết lên đến khoảng 150Mbps. Không khó để tưởng tượng rằng với 4G LTE, bạn có thể tải xuống một bộ phim HD 2GB trong 3 phút 20 giây, so với hơn 25 phút với 3G tiêu chuẩn.

4G nhanh gấp 5-7 lần 3G

Độ trễ thấp hơn

Ngoài tốc độ tải xuống, mạng 4G cũng có thời gian phản hồi tốt hơn mạng 3G, nhờ độ trễ thấp hơn. Theo thông số kỹ thuật được công bố, mạng 4G giảm từ 80 mili giây (là độ trễ của 3G) xuống còn khoảng 45 mili giây. Điều này được thể hiện rõ nhất khi bạn chơi game và livestream trực tuyến.

4G có thời gian phản hồi tốt hơn 3G do độ trễ thấp hơn

Tín hiệu cuộc gọi tốt hơn

Thông qua nền tảng mạng 4G, tốc độ mạng nhanh và mạnh, các cuộc gọi thoại và video sẽ ngày càng rõ ràng hơn. Ngoài ra, khi bạn chỉ có kết nối 4G, bạn có thể thực hiện cuộc gọi và nhắn tin mà trước đây bạn không thể thực hiện được.

Kết nối 4G giúp cuộc gọi thoại và video ngày càng rõ ràng hơn

Tốc độ của mạng 4G như thế nào?

Tốc độ mạng 4G nhanh hơn nhiều so với mạng 3G. Để tiếp cận công nghệ 4G, tốc độ mạng cho người dùng di động (người dùng di động) phải đạt 100 Mbps và tốc độ mạng cho người dùng cố định (người dùng không di động) phải đạt 1 Gbps.

Hiện tại, hầu hết các thiết bị di động trên thị trường đều hỗ trợ công nghệ LTE để kết nối với dịch vụ 4G, thậm chí một số còn không được trang bị chuẩn kết nối 2G hoặc 3G cũ hơn.

Băng tần Tốc độ download (Mbps) Tốc độ Upload (Mbps)
LTE CAT 1 10 5
LTE CAT 2 20 25
LTE CAT 3 100 50
LTE CAT 4 150 50
LTE CAT 5 300 75
LTE CAT 6 300 50
LTE CAT 7 300 150
LTE CAT 8 1200 600

Một số dải tần LTE CAT thường được sử dụng

Lưu ý: Đây chỉ là những thông số lý thuyết của sản phẩm, tốc độ thực tế còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như: đường truyền, sóng, sóng mang, …

Danh mục LTE (LTE CAT 3)

Tốc độ tải xuống (Download) là 100 Mbps (100 Mbit / s): Tốc độ truyền tải thực tế là 12,5 MB / s, tương đương với việc tải một bộ phim dung lượng 1 GB trong 82 giây.

Tốc độ tải lên 50 Mbps (50 megabit / giây): Tốc độ truyền tải thực tế là 6,25 MB / giây, tương đương với 163,84 giây để tải một tập tin 1 GB lên mạng.

Loại LTE 4 (LTE CAT 4.)

Tốc độ tải xuống 150 Mbps (150 megabit / giây): Tốc độ truyền là 18,75 MB / giây, có nghĩa là bạn có thể tải xuống tệp 1 GB trong 54,6 giây.

Tốc độ tải lên (Upload) là 50 Mbps (50 megabit / giây): Tốc độ truyền tải là 6,25 MB / giây tương đương với việc tải lên mạng một tập tin dung lượng 1 GB trong 163,84 giây.

Một số thông tin về băng tần LTE CAT thường được sử dụng

Loại LTE 5 (LTE CAT 5)

Tốc độ tải xuống 300 Mbps (300 megabit / giây): Tốc độ truyền tải là 37,5 MB / giây, tương đương với việc tải một bộ phim dung lượng 1 GB trong 27 giây.

Tốc độ tải lên 75 Mbps (75 Mbits / giây): Tốc độ thực tế là 9.375 MB / giây, tương đương với thời gian tải lên 1 GB là 109 giây.

Loại LTE 6 (LTE CAT 6)

Tốc độ tải xuống (Download) là 300 Mbps: tương đương với tốc độ LTE CAT 5, tốc độ truyền là 35,5 MB / s.

Tốc độ tải lên 50Mbps: 6.25 MB / s tương đương Cat 4.

Loại LTE 7 (LTE CAT 7)

Tốc độ tải xuống (Download) 300 Mbps: Tương đương LTE CAT 5 với tốc độ truyền 37,5 MB / s.

Tốc độ tải lên 150 Mbps: nhanh hơn CAT 6 với tốc độ truyền 18,75 MB / s (MB là gì? – là bội số của byte). Tải video 1 GB lên Youtube chỉ trong 55 giây.

Danh sách các nhà mạng hỗ trợ 4G

Hiện các nhà mạng tại Việt Nam đều đang hỗ trợ công nghệ mạng 4G, trong đó Viettel, Vinaphone, Mobifone và Vietnamobile là những nhà mạng đi đầu. Gói cước của mỗi nhà mạng sẽ có một mức giá phù hợp và đủ các dịch vụ đáp ứng nhu cầu của người dùng.

Hiện các nhà mạng tại Việt Nam đều hỗ trợ mạng 4G

Điều kiện sử dụng mạng 4G

Đăng ký SIM 4G

Để sử dụng mạng 4G, bạn phải đăng ký dịch vụ SIM 4G. Bạn có thể truy cập ứng dụng của nhà cung cấp dịch vụ cho thẻ SIM của mình để biết chi tiết. Ví dụ, nhà mạng Viettel truy cập ứng dụng My Viettel, nhà mạng MobiFone truy cập ứng dụng My MobiFone, nhà mạng VNPT truy cập ứng dụng My VNPT, nhà mạng Vietnammobile truy cập ứng dụng My Vietnamobile.

Bạn phải đăng ký SIM 4G để kết nối với mạng 4G

Ngoài ra, bạn có thể đăng ký SIM 4G bằng cách truy cập trang web của nhà cung cấp dịch vụ, các kênh truyền thông xã hội hoặc cửa hàng quốc gia. Bạn chỉ cần đến điểm cung cấp dịch vụ của nhà mạng, yêu cầu đổi SIM 4G và đăng ký gói cước để sử dụng.

Thiết bị di động hỗ trợ 4G

Ngoài ra, để sử dụng mạng 4G, điện thoại của bạn phải hỗ trợ mạng này. Hầu hết các smartphone cao cấp hiện nay của LG, Sony hay Samsung đều hỗ trợ 4G LTE. Ngay cả những smartphone tầm trung như Lenovo, OPPO, Meizu hay Xiaomi đều có khả năng kết nối mạng 4G LTE. Do đó, trước khi quyết định mua, bạn cần đọc rõ thông số kỹ thuật của máy, hoặc nhờ nhân viên bán hàng tìm giúp.

Ngoài ra, điện thoại của bạn phải hỗ trợ mạng 4G

Mong rằng sau khi đọc xong bài viết này các bạn đã hiểu rõ về đặc điểm của mạng LTE là gì?, mạng 4G là gì?, tốc độ mạng 4G. Cảm ơn các bạn đã chú ý theo dõi bài viết, hẹn gặp lại các bạn trong những bài viết tiếp theo!

 

Categories
Tổng Hợp

CPA Là Gì? Cần Biết Về Chứng Chỉ Cpa

CPA là gì? CPA là một thuật ngữ mà kế toán viên nào cũng phải biết. Tuy nhiên, nhiều bạn vẫn chưa hiểu hết về thuật ngữ này. Trong bài viết hôm nay, chúng tôi sẽ giải thích đầy đủ và rõ ràng thuật ngữ CPA nghĩa là gì. Và chia sẻ một số thông tin cần biết về chứng chỉ CPA.

CPA là gì?

CPA có thể được hiểu theo nhiều nghĩa khác nhau. Nó có những ý nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh mà nó được sử dụng. Dưới đây là hai định nghĩa cơ bản về thuật ngữ CPA:

Đầu tiên, thuật ngữ CPA là từ viết tắt của cụm từ tiếng Anh Cost Per Action. Dịch sang tiếng Việt nó có nghĩa là chi phí cho mỗi hành động của khách hàng. Nói cách khác, chi phí quảng cáo khi khách hàng nhấp vào quảng cáo. Cụm từ này được sử dụng khi bạn đang chạy một chiến dịch quảng cáo để đưa quảng cáo này đến bất cứ đâu và tiếp cận mọi người. Thuật ngữ này được sử dụng trong lĩnh vực quảng cáo tiếp thị trực tuyến.

Ngoài ra, CPA là từ viết tắt của cụm từ tiếng Anh Certified Public Accountants. Đề cập đến Chứng chỉ đánh giá viên CPA. Đây là chứng chỉ hành nghề dành cho kế toán viên và kiểm toán viên. Người có chứng chỉ này được công nhận là kiểm toán viên chuyên nghiệp. Và bạn có thể làm việc tự do, nâng cao thương hiệu và chứng tỏ bản thân với xã hội.

Trong bài viết này, chúng tôi quan tâm đến thuật ngữ CPA nghĩa là gì, chứng chỉ dành cho kiểm toán viên hành nghề và giải thích sâu về các vấn đề xung quanh chứng chỉ này.

Những ý nghĩa CPA ?

Chứng chỉ CPA là một chứng chỉ vô cùng quan trọng và cần thiết. Chứng chỉ này có vai trò chứng minh năng lực và trình độ của mỗi người. Chứng minh năng lực phù hợp với đào tạo tương xứng với chứng chỉ này.

Kế toán cần đảm bảo năng lực chuyên môn và các kỹ năng cần thiết của doanh nghiệp để làm tốt công việc được giao. Tất nhiên, đối với những người có chứng chỉ kế toán, đây là bằng chứng cho thấy họ đã tham gia khóa đào tạo và đạt chứng chỉ năng lực đào tạo.

Khi có chứng chỉ kế toán, các em sẽ được tự do lựa chọn hành nghề. Doanh nghiệp có thể được đăng ký thành lập doanh nghiệp tư nhân trong lĩnh vực kế toán. Dễ dàng cung cấp các dịch vụ kế toán mà họ có.

Chứng chỉ CPA là bằng chứng về năng lực và năng lực của đánh giá viên. Đồng thời, nhà nước có thể dễ dàng quản lý hoạt động kế toán ở Việt Nam theo những cách thức cụ thể.

CPA là gì? Những điều bạn cần biết về chứng chỉ CPA

Các yêu cầu để tham dự Kỳ thi Chứng chỉ Kế toán CPA là gì?

Ứng viên cho Kỳ thi Chứng chỉ Kế toán CPA phải đáp ứng các yêu cầu sau:

Thí sinh cần đảm bảo về phẩm chất đạo đức và đạo đức nghề nghiệp. Trung thực, chân thành và trung thực. Có ý thức tuân thủ tốt các quy định của pháp luật.

Trình độ cử nhân trở lên, các chuyên ngành: tài chính, kế toán, kiểm toán, ngân hàng. Hoặc bằng cao đẳng các chuyên ngành khác bao gồm: Tài chính, Thuế, Kế toán, Kiểm toán, Phân tích hoạt động trọng yếu.

Có kinh nghiệm làm việc (thực tế công tác kế toán trên 60 tháng, kể từ tháng có quyết định ghi trong giấy quyết định công nhận tốt nghiệp đại học hoặc cao học đến thời điểm nộp hồ sơ). Hoặc thời gian thực tế làm trợ lý kiểm toán trong công ty kiểm toán từ 48 tháng trở lên, kể từ tháng ghi trên quyết định công nhận tốt nghiệp đại học đến thời điểm nộp hồ sơ.

Thí sinh phải đảm bảo rằng tất cả các giấy tờ đều đúng và đúng mẫu đơn. Chuẩn bị đủ các khoản chi theo yêu cầu.

Những lưu ý khi học CPA là gì?

Để học thành công chứng chỉ CPA, người học cần phải có kiến ​​thức về nghiệp vụ kế toán. Không ngừng tìm tòi và học hỏi những kiến ​​thức mới, trau dồi kỹ năng và kinh nghiệm. Không ngừng đề cao tính tỉ mỉ, vì nghề kế toán đòi hỏi sự tỉ mỉ và cẩn thận.

Để học lấy chứng chỉ CPA, bạn cần lựa chọn địa chỉ đào tạo uy tín. Nếu có điều kiện, bạn nên đến trực tiếp trung tâm đào tạo để học lấy chứng chỉ hơn là học trực tuyến. Hơn nữa, hiện nay có rất nhiều cơ sở đào tạo trực tuyến kém chất lượng, trá hình lừa đảo học viên.

Trên đây là những thông tin hữu ích của chúng tôi về chứng chỉ CPA. Hy vọng bài viết này đã giúp bạn có hình dung rõ ràng hơn về CPA là gì? Chúc các bạn thành công trên con đường sự nghiệp!

 

Categories
Tổng Hợp

Bạn có biết Plank là gì? 5 bài tập Plank hiệu quả nhất để giảm mỡ bụng

Câu hỏi của chúng ta là Plank là gì? Có nhiều người tập và giảm mỡ bụng hiệu quả đến vậy? Cùng tìm hiểu và áp dụng các bài tập plank giảm mỡ bụng ngay nhé!

Câu trả lời cho Plank là gì?

Plank là siêu bài tập giúp giảm mỡ bụng hiệu quả, là cách thử thách toàn bộ cơ thể tuyệt vời giúp đốt cháy nhiều calo hơn các bài tập bụng truyền thống khác như gập bụng hay thể thao. Bài tập Plank vận hành đơn giản và thời gian tập ngắn (30 giây đến 3 phút, tăng dần khả năng thị giác). Tập plank trong 10 giây đến 1 phút mỗi ngày trước khi bạn đi làm và sau khi bạn đi làm về không chỉ giúp tăng tỷ lệ trao đổi chất của bạn mà còn giúp giữ tỷ lệ trao đổi chất của bạn cao suốt cả ngày (ngay cả khi bạn đang không tập thể dục). ngủ).

Lợi ích của Plank.

  • giảm mỡ bụng
  • Cải thiện sức mạnh cốt lõi
  • Giảm nguy cơ chấn thương lưng và cột sống
  • Tăng sự trao đổi chất tổng thể
  • Giúp cải thiện tư thế
  • cải thiện sự cân bằng của bạn
  • Ổn định não và điều trị lo lắng, căng thẳng

Chuẩn bị cho thực hiện

  • 1 thảm tập yoga
  • Quần áo năng động hoặc quần áo ôm sát và thấm mồ hôi một cách thoải mái.
  • Không khí luyện tập cũng ảnh hưởng đến kết quả luyện tập, hãy bật nhạc và chọn địa điểm tập phù hợp.

Giờ thì bạn đã hiểu Plank là gì và những lợi ích tuyệt vời của môn thể thao siêu đẳng này rồi phải không? Hãy cùng áp dụng 5 bài tập plank giảm mỡ bụng hiệu quả vừa tốt cho sức khỏe vừa đẹp da nhé!

Bài tập plank cơ bản

Đặt cơ thể của bạn trên 2 cẳng tay và 2 ngón chân.

Cẳng tay vuông góc với sàn, cùi chỏ hơi thấp hơn vai, khép chân lại.

Siết cơ bụng và duỗi thẳng thân từ đầu đến chân.

Giữ trong 30 giây.

ghi chú:

giữ đầu của bạn thẳng

Đầu, lưng và gót chân trên một đường thẳng

Đừng để hông của bạn chùng xuống gần mặt đất hoặc đẩy hông quá cao.

Đặt tay quá gần: khi đó tác động lên chân đế không chính xác

Nín thở: Đây là sai lầm mà nhiều người mắc phải, vì bài tập plank yêu cầu bạn phải siết cơ bụng và nín thở càng lâu càng tốt, vì vậy bạn cần duy trì nhịp thở đều đặn.

Bài tập plank 1 chân không cần hỗ trợ

Đặt cơ thể của bạn trên 2 cẳng tay và 2 ngón chân.

Cẳng tay vuông góc với sàn, cùi chỏ hơi thấp hơn vai, khép chân lại. Siết cơ bụng và duỗi thẳng thân từ đầu đến chân.

Nâng chân trái lên đồng thời siết chặt cơ bụng, đùi và mông và giữ trong 30 giây.

Hạ chân xuống, sau đó đổi chân và giữ trong 30 giây

Thực hiện Plank leo núi

Đặt cơ thể của bạn trên 2 cẳng tay và 2 ngón chân.

Cẳng tay vuông góc với sàn, cùi chỏ hơi thấp hơn vai, khép chân lại.

Siết cơ bụng và duỗi thẳng thân từ đầu đến chân.

Xoay chân trái sang tay trái, sau đó đưa chân trái trở lại vị trí bắt đầu.

Lặp lại với chân phải như trong tư thế leo núi. Đó là 1 lần lặp. Tiếp tục lặp lại 30 lần.

Bài tập plank nhún hông

Đặt cơ thể của bạn trên 2 cẳng tay và 2 ngón chân.

Cẳng tay vuông góc với sàn, cùi chỏ hơi thấp hơn vai, khép chân lại.

Siết cơ bụng và duỗi thẳng thân từ đầu đến chân.

Sau đó, chuyển sang tư thế side plank, trên 1 cẳng tay, cẳng tay đặt trên sàn, vuông góc với cơ thể, cẳng tay trên bằng hông và hai chân khép vào nhau.

Đẩy hông của bạn lên và hông xuống. Đó là 1 lần. Tiếp tục lặp lại 10 lần.

5. Bài tập plank một chân tựa

Đặt cơ thể của bạn trên 2 cẳng tay và 2 ngón chân.

Cẳng tay vuông góc với sàn, cùi chỏ hơi thấp hơn vai, khép chân lại.

Siết cơ bụng và duỗi thẳng thân từ đầu đến chân.

Đặt chân trái lên gót chân phải, thực hiện động tác plank 1 chân, giữ bắp chân trong 30 giây, sau đó đổi chân và giữ trong 30 giây.

Lưu ý: Không bắt chéo hông xuống đất.

Ban đầu bạn có thể cảm thấy khó khăn khi luyện tập nhưng đừng bỏ cuộc mà hãy tiếp tục luyện tập và tăng dần thời gian. Chỉ sau 3-5 ngày tập là bạn có thể cảm nhận được hiệu quả rõ rệt của plank.

Bài viết hôm nay chúng tôi đã chia sẻ với các bạn về Plank là gì rồi? vậy còn chần chừ gì nữa các bạn hãy bắt đầu ngay để có một cơ thể khỏe đẹp nhé. chúc các bạn thành công!